Giải Pháp Chống Thấm Chuyên Biệt Cho Từng Vị Trí Công Trình.

1. Giải pháp chống thấm chuyên biệt cho từng vị trí công trình.

Trong thực tế thi công, mỗi khu vực của công trình lại có đặc điểm cấu tạo và mức độ tiếp xúc nước khác nhau, do đó giải pháp chống thấm cũng cần được thiết kế riêng biệt. Dưới đây là những phương án hiệu quả nhất được chúng tôi áp dụng trong các công trình dân dụng và công nghiệp, giúp ngăn nước xâm nhập, bảo vệ kết cấu bền vững và giảm chi phí bảo trì lâu dài.

a. Chống thấm nhà vệ sinh

Nhà vệ sinh là khu vực ẩm ướt và tiếp xúc nước thường xuyên nhất. Nếu không chống thấm kỹ, nước có thể thấm xuống trần tầng dưới, gây bong sơn, ố vàng và nứt tường. Giải pháp thi công hiệu quả:

  • Làm sạch, xử lý bề mặt sàn bê tông, trám kín các khe hở bằng keo PU hoặc vữa chống thấm chuyên dụng.

  • Sử dụng sơn chống thấm hai thành phần gốc xi măng – polymer như SikaTop Seal 107Mapelastic Smart hoặc Kova CT-11A.

  • Thi công 2–3 lớp chống thấm phủ đều toàn bộ sàn và cổ ống thoát nước, kéo cao lên tường khoảng 30cm.

  • Cuối cùng, kiểm tra bằng thử nước 24 giờ để đảm bảo độ kín hoàn toàn.

    Giải pháp này giúp ngăn thấm từ sàn lên tường, đảm bảo bề mặt khô ráo, sạch sẽ và bền trên 8–10 năm.

b. Chống thấm sân thượng

Sân thượng là khu vực chịu mưa nắng trực tiếp, dễ bị nứt và thấm nước xuống tầng dưới. Theo khảo sát của Báo Xây Dựng (2024), hơn 65% sự cố thấm mái xuất phát từ sân thượng thi công sai kỹ thuật. Giải pháp khuyến nghị:

  • Dùng màng khò nóng SBS hoặc sơn phủ PU gốc dung môi để tạo lớp màng chống nước tuyệt đối.

  • Thi công theo quy trình: xử lý vết nứt → sơn lót → phủ lớp chống thấm → thử nước → lát gạch bảo vệ.

  • Với sân thượng cũ, nên bóc bỏ lớp gạch hư và thi công lại từ đầu để đảm bảo hiệu quả lâu dài.

Ưu điểm của phương án này là chịu tia UV tốt, bền 10–15 năm, thích hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam.

c. Chống thấm tường nhà.

Tường ngoài nhà thường bị ẩm mốc, bong sơn và rêu xanh do nước mưa thấm qua các vết nứt nhỏ. Cách xử lý hiệu quả:

  • Làm sạch bề mặt, trám kín vết nứt bằng keo chống thấm Sikaflex hoặc Mapeflex.

  • Phủ sơn chống thấm gốc silane – siloxane để tạo lớp màng thẩm thấu sâu, ngăn nước nhưng vẫn cho hơi ẩm thoát ra ngoài.

  • Đối với tường trát xi măng, có thể dùng sơn chống thấm gốc polymer để tăng độ bám và tính đàn hồi.

    Giải pháp này giúp giữ tường khô ráo, chống bong sơn và kéo dài tuổi thọ lớp phủ ngoài đến hơn 7 năm.

d. Chống thấm sàn mái bê tông.

Sàn mái bê tông là khu vực chịu áp lực nước đọng và co giãn nhiệt lớn, rất dễ nứt sau một thời gian sử dụng. Giải pháp chống thấm bền vững:

  • Dùng màng khò nóng bitum – SBS hoặc màng tự dính polymer để tạo lớp bảo vệ kín nước.

  • Thi công phủ lớp sơn PU hoặc epoxy lên trên để tăng độ bền và tính thẩm mỹ.

  • Kết hợp hệ thống thoát nước mái đạt độ dốc tối thiểu 2%, tránh ứ đọng nước mưa.

    Cách làm này giúp bảo vệ kết cấu bê tông, giảm hiện tượng nứt ngấm và giữ công trình bền đẹp trong 10–15 năm.

e. Chống thấm móng, chân nhà.

Móng và chân tường là vị trí tiếp xúc trực tiếp với đất và nước ngầm, nếu không xử lý kỹ sẽ dẫn đến thấm ngược. Phương án thi công chuyên dụng:

  • Trộn phụ gia chống thấm Sika Latex hoặc Sika-1 vào vữa xây để ngăn thấm từ trong ra ngoài.

  • Dùng màng PVC hoặc HDPE bọc quanh móng để chống nước ngầm xâm nhập.

  • Xử lý cổ ống và các điểm tiếp giáp bằng vữa chống thấm đàn hồi gốc xi măng.

    Giải pháp này phù hợp cho cả công trình mới lẫn cũ, giúp ngăn ẩm, tránh rêu mốc và giảm nứt chân tường hiệu quả.

g. Chống thấm tầng hầm, bể nước.

Tầng hầm và bể nước thường chịu áp lực nước ngược cao, đòi hỏi vật liệu và kỹ thuật thi công đặc biệt. Cách chống thấm được khuyến nghị:

  • Sử dụng màng khò nóng SBS hoặc màng PVC dày 1.5–2mm cho toàn bộ bề mặt.

  • Thi công từ lớp ngoài (chống thấm thuận) kết hợp xử lý chống thấm ngược bên trong bằng sơn epoxy 2 thành phần.

  • Tất cả mối nối, cổ ống, khe co giãn cần được hàn kín và gia cố bằng keo polyurethane.

Theo dữ liệu của Sika Việt Nam (2024), công trình tầng hầm được xử lý đúng quy trình có thể đạt tuổi thọ chống thấm trên 20 năm.

Mỗi khu vực trong công trình đều có đặc thù riêng, vì vậy chống thấm không thể dùng chung một giải pháp. Việc lựa chọn đúng vật liệu, quy trình và đơn vị thi công chuyên nghiệp sẽ giúp Quý khách tránh được thấm dột, tiết kiệm chi phí bảo trì và duy trì công trình bền đẹp trong nhiều năm sử dụng.

2. So sánh các phương pháp chống thấm phổ biến hiện nay.

Trong thực tế thi công, có rất nhiều phương pháp chống thấm khác nhau được áp dụng tùy thuộc vào khu vực cần xử lý, mức độ thấm và ngân sách của công trình. Tuy nhiên, không phải loại nào cũng phù hợp với mọi điều kiện. Vì vậy, việc hiểu rõ ưu điểm – nhược điểm của từng phương pháp sẽ giúp Quý khách lựa chọn được giải pháp hiệu quả và tiết kiệm nhất. Dưới đây là bảng so sánh chi tiết các phương pháp chống thấm phổ biến hiện nay, được tổng hợp dựa trên kinh nghiệm thi công thực tế của chúng tôi và dữ liệu khảo sát từ Viện Khoa học Công nghệ Xây Dựng Việt Nam (IBST).

Bảng so sánh các phương pháp chống thấm

Phương pháp chống thấm Đặc điểm & phạm vi ứng dụng Ưu điểm nổi bật Hạn chế cần lưu ý Tuổi thọ trung bình
Màng khò nóng (SBS) Dùng cho mái bê tông, tầng hầm, sân thượng, bể nước Chống nước tuyệt đối, chịu nhiệt, độ bền cao Thi công cần thợ chuyên nghiệp, có mùi khói khi khò 10–15 năm
Màng tự dính Thích hợp cho tường, tầng hầm, khu vực kín Thi công dễ, không cần nhiệt, an toàn Dễ bong nếu bề mặt ẩm, cần xử lý kỹ trước khi dán 7–10 năm
Sơn chống thấm xi măng – polymer Dùng cho tường ngoài, sàn mái, nhà vệ sinh Dễ thi công, giá rẻ, thân thiện môi trường Chịu tia UV kém, dễ lão hóa khi ngoài trời 5–8 năm
Sơn PU/ Epoxy phủ lỏng Sân thượng, hồ nước, tầng hầm, khu ẩm ướt Liền mạch, đàn hồi, chịu tia UV, kháng hóa chất Giá cao, yêu cầu kỹ thuật thi công nghiêm ngặt 10–15 năm
Phụ gia chống thấm (trộn bê tông/vữa) Móng, sàn, tầng hầm khi xây mới Hiệu quả bền, tăng cường độ bê tông Không chống thấm cho bề mặt ngoài, chỉ hỗ trợ bên trong 10 năm trở lên
Hóa chất silane – siloxane (thẩm thấu sâu) Tường ngoài trời, gạch trần, bê tông thô Giữ nguyên bề mặt, chống ẩm, chống rêu mốc Không chống nước áp lực cao, chỉ ngăn ẩm mao dẫn 5–7 năm
Màng EPDM/PVC Hồ bơi, mái xanh, tầng hầm, bể nước Độ đàn hồi cao, kháng UV, tuổi thọ dài Giá cao, cần thiết bị hàn chuyên dụng 15–25 năm

Phân tích & khuyến nghị

  • Nếu công trình mới xây: Nên kết hợp phụ gia chống thấm trong bê tông ngay từ đầu, vì đây là biện pháp bền vững và tiết kiệm nhất.

  • Nếu công trình dân dụng, tường ngoài, sân thượng: Chúng tôi khuyến nghị dùng sơn chống thấm xi măng – polymer hoặc PU phủ lỏng, dễ thi công, hiệu quả tốt và chi phí hợp lý.

  • Nếu tầng hầm hoặc khu vực ngập ẩm thường xuyên: Nên chọn màng khò nóng SBS hoặc màng PVC để đảm bảo khả năng kháng áp lực nước cao.

  • Nếu muốn giữ thẩm mỹ cho mặt tường hoặc vật liệu tự nhiên: Hóa chất silane – siloxane là lựa chọn tối ưu vì chống ẩm sâu mà không làm đổi màu bề mặt.

Theo khảo sát của Báo Xây Dựng (2024), 70% công trình xử lý thấm hiệu quả nhất là những công trình áp dụng kết hợp ít nhất hai phương pháp chống thấm: một lớp xử lý từ trong (phụ gia hoặc màng) và một lớp bảo vệ ngoài (sơn phủ hoặc hóa chất thẩm thấu).

Không có phương pháp chống thấm nào “vạn năng” cho mọi công trình. Mỗi vật liệu chỉ phát huy tối đa khi được chọn đúng vị trí, thi công đúng kỹ thuật và kết hợp hợp lý. Chúng tôi luôn khuyên Quý khách nên đánh giá hiện trạng thực tế trước khi lựa chọn phương án để đạt hiệu quả chống thấm tối ưu, đảm bảo độ bền – tính thẩm mỹ – chi phí hợp lý cho công trình.

Cải Tạo Sửa Chữa Nhà Cấp 4 Cũ Thành Mới – Đẹp Bất Ngờ Như Xây Mới!

Cải Tạo Sửa Chữa Nhà Chung Cư Cũ Thành Mới – Giải Pháp Tiết Kiệm & Hiệu Quả!

Báo Giá Chống Thấm Tường Mới Nhất – Rẻ Mà Hiệu Quả Bất Ngờ!

3. Quy trình thi công chống thấm đạt chuẩn kỹ thuật, hiệu quả.

Một công trình được chống thấm đúng kỹ thuật không chỉ ngăn nước xâm nhập mà còn giúp bảo vệ kết cấu bê tông, kéo dài tuổi thọ và hạn chế chi phí bảo trì sau này. Theo khảo sát của Viện Khoa học Công nghệ Xây Dựng (IBST – 2024), hơn 60% sự cố thấm dột tại Việt Nam bắt nguồn từ thi công sai quy trình hoặc chọn sai vật liệu chống thấm. Vì vậy, nắm rõ quy trình kỹ thuật là bước cực kỳ quan trọng để đảm bảo hiệu quả bền vững. Dưới đây là quy trình chuẩn 5 bước thi công chống thấm mà các đơn vị chuyên nghiệp hiện đang áp dụng.

Bước 1: Khảo sát và chuẩn bị bề mặt.

Trước khi thi công, cần kiểm tra toàn bộ hiện trạng công trình, xác định vị trí bị thấm, vết nứt, khe co giãn, cổ ống xuyên tường hoặc mối nối sàn. Bề mặt phải được làm sạch kỹ, loại bỏ bụi bẩn, lớp sơn cũ, dầu mỡ hoặc rêu mốc.

  • Đối với sàn bê tông: dùng máy mài hoặc chổi sắt làm nhám bề mặt để tăng độ bám dính.

  • Đối với tường trát vữa: cần đục bỏ các mảng bong, trám vá vết nứt bằng vữa chống thấm gốc xi măng – polymer.

  • Độ ẩm bề mặt lý tưởng khi thi công là từ 10–15%, tránh tình trạng quá khô hoặc ướt sũng.

Việc chuẩn bị kỹ lưỡng giúp lớp vật liệu chống thấm bám chắc, không bong tróc và không bị hở mạch nước về sau.

Bước 2: Thi công lớp lót chống thấm.

Lớp lót đóng vai trò như “chất kết dính trung gian” giúp vật liệu chống thấm bám đều lên nền bê tông.

  • Sử dụng sơn lót chuyên dụng hoặc dung dịch trộn loãng từ chính vật liệu chống thấm (ví dụ: trộn SikaTop Seal 107 theo tỉ lệ 1:1 với nước).

  • Thi công bằng con lăn hoặc máy phun, phủ đều 100% diện tích bề mặt.

  • Thời gian khô bề mặt thường từ 2–4 giờ tùy điều kiện thời tiết.

Lưu ý: Không nên bỏ qua bước này, vì nếu không có lớp lót, màng chống thấm chính dễ bong hoặc thấm ngược qua các mao mạch nhỏ.

Bước 3: Thi công lớp chống thấm chính.

Đây là bước quan trọng nhất quyết định đến hiệu quả và độ bền chống thấm. Tùy theo loại vật liệu được chọn, kỹ thuật thi công sẽ khác nhau:

  • Sơn chống thấm phủ lỏng (xi măng – polymer, PU, Epoxy): Quét hoặc phun 2–3 lớp vuông góc nhau, đảm bảo độ dày trung bình từ 1–2mm.

  • Màng khò nóng (SBS): Dùng đèn khò gas nung chảy bề mặt màng, dán chặt vào nền bê tông, chồng mí tối thiểu 10cm.

  • Màng tự dính: Bóc lớp keo bảo vệ, dán trực tiếp lên bề mặt sạch và khô.

  • Phụ gia trộn bê tông: Thêm vào hỗn hợp khi đổ sàn hoặc trát tường để chống thấm từ bên trong.

Sau khi hoàn thiện, bề mặt cần được kiểm tra kỹ, không để sót mối nối hoặc bọt khí. Với các góc vuông, chân tường, cổ ống nên gia cố thêm lưới thủy tinh hoặc vữa chống thấm đàn hồi để tăng khả năng chịu co giãn.

Bước 4: Kiểm tra và thử nước.

Đây là khâu bắt buộc để đánh giá độ kín nước trước khi bàn giao công trình.

  • Với khu vực sàn mái, sân thượng, nhà vệ sinh, nên ngâm nước thử tối thiểu 24–48 giờ.

  • Quan sát kỹ trần, tường, mép chân tường ở tầng dưới xem có xuất hiện rò rỉ hoặc vết ố nước không.

  • Nếu phát hiện điểm thấm, phải đánh dấu và xử lý lại ngay trước khi thi công lớp hoàn thiện (ốp lát, sơn phủ).

Việc thử nước giúp đảm bảo toàn bộ hệ thống chống thấm kín tuyệt đối, tránh rủi ro tái thấm sau khi sử dụng.

Bước 5: Thi công lớp bảo vệ và hoàn thiện.

Sau khi lớp chống thấm đã đạt yêu cầu, cần thi công lớp bảo vệ để tránh hư hại trong quá trình sử dụng:

  • Với sàn mái và sân thượng: lát gạch hoặc đổ lớp bê tông bảo vệ dày 3–5cm.

  • Với tường hoặc bề mặt ngoài trời: phủ sơn hoàn thiện hoặc sơn bảo vệ chống tia UV.

  • Với tầng hầm và bể nước: phủ thêm lớp vữa bảo vệ chống mài mòn hoặc hóa chất.

Lớp bảo vệ này giúp tăng tuổi thọ hệ thống chống thấm, đảm bảo hiệu quả bền vững trên 10–15 năm nếu được thi công và bảo trì đúng cách.

Một quy trình thi công chống thấm hiệu quả phải được thực hiện tuần tự, đúng kỹ thuật và sử dụng vật liệu chính hãng. Chỉ cần bỏ qua một bước nhỏ, công trình có thể tái thấm sau vài tháng. Chúng tôi khuyến nghị Quý khách nên lựa chọn đơn vị thi công chuyên nghiệp, có kinh nghiệm và quy trình kiểm tra nghiêm ngặt để đảm bảo công trình chống thấm bền – đẹp – an toàn lâu dài.

Báo Giá Sửa Chữa Nhà Vệ Sinh Mới Nhất – Rẻ Mà Chất Lượng Vượt Trội!

Giải Pháp Chống Thấm Sàn Mái Bê Tông Hiệu Quả – Đừng Để Nhà Bạn Bị Dột!

Chống Thấm Dột Trần Nhà Giá Rẻ Tại Hà Nội & TP.HCM – Cam Kết Không Tái Thấm!

4. Mẹo bảo trì lớp chống thấm và xử lý triệt để khi bị thấm trở lại.

Dù công trình đã được thi công chống thấm đúng kỹ thuật, nhưng theo thời gian và điều kiện thời tiết khắc nghiệt, lớp chống thấm có thể bị xuống cấp. Vì vậy, việc bảo trì và xử lý chống thấm định kỳ là yếu tố quan trọng giúp kéo dài tuổi thọ công trình, hạn chế chi phí sửa chữa lớn. Dưới đây là những mẹo bảo trì hiệu quả nhất mà chúng tôi khuyến nghị để Quý khách áp dụng cho nhà ở, sân thượng, tầng hầm hoặc khu vực ẩm ướt.

a. Kiểm tra định kỳ (mùa mưa, sau sửa chữa).

Chống thấm chỉ hiệu quả khi được kiểm tra thường xuyên, đặc biệt là trước và sau mùa mưa. Theo Viện Khoa học Công nghệ Xây Dựng (IBST, 2024), những công trình được bảo trì định kỳ 1–2 lần/năm có tuổi thọ hệ thống chống thấm cao hơn 35% so với công trình không kiểm tra thường xuyên.

Những thời điểm cần kiểm tra:

  • Trước mùa mưa: kiểm tra mái nhà, sân thượng, khe thoát nước, cổ ống và chân tường.

  • Sau mùa mưa: quan sát vết ố vàng, nứt chân chim, bong sơn ở trần hoặc tường.

  • Sau khi sửa chữa: đảm bảo khu vực được xử lý không còn rò rỉ, thấm ngược.

Nếu phát hiện dấu hiệu bất thường như ẩm, mốc, vết ố hoặc nước đọng lâu, cần xử lý ngay để tránh nước ngấm sâu vào kết cấu bê tông.

b. Sửa chữa vết nứt nhỏ nhanh chóng.

Các vết nứt nhỏ hoặc chân chim trên tường, trần và sàn bê tông là nguyên nhân phổ biến khiến nước xâm nhập. Nhiều người có xu hướng xem nhẹ, nhưng nếu không xử lý sớm, chỉ sau vài tháng nước sẽ lan sâu, gây bong tróc lớp chống thấm.

Cách xử lý đúng kỹ thuật:

  • Làm sạch khu vực nứt, loại bỏ bụi bẩn và sơn cũ.

  • Dùng keo chống thấm polyurethane (PU) hoặc vữa đàn hồi gốc xi măng – polymer để trám kín vết nứt.

  • Nếu vết nứt rộng hơn 2mm, nên dùng lưới thủy tinh gia cố để tăng khả năng bám dính.

  • Sau khi xử lý, phủ thêm một lớp sơn chống thấm bảo vệ để ngăn nước thấm trở lại.

Theo khảo sát của Báo Xây Dựng (2023), chi phí xử lý vết nứt sớm chỉ bằng 1/5 so với việc sửa chữa thấm dột lan rộng sau này.

c. Vệ sinh & bảo dưỡng lớp chống thấm.

Một trong những nguyên nhân khiến lớp chống thấm xuống cấp nhanh là bụi bẩn, rêu mốc và nước đọng lâu ngày. Những yếu tố này làm giảm độ bám và độ đàn hồi của vật liệu.

Để bảo dưỡng hiệu quả, Quý khách nên:

  • Vệ sinh định kỳ mái, sân thượng, ban công bằng nước sạch hoặc dung dịch nhẹ.

  • Làm sạch máng xối, ống thoát nước để tránh đọng nước.

  • Không để các vật nặng, chậu cây lớn trực tiếp lên khu vực đã chống thấm.

  • Sau 3–5 năm, nên phủ thêm 1 lớp sơn chống thấm bảo vệ để duy trì khả năng kháng nước.

Đối với công trình dùng màng khò nóng hoặc sơn PU, nên kiểm tra độ đàn hồi bề mặt bằng tay – nếu thấy nứt, khô hoặc bong tróc, cần sơn phủ lại ngay.

d. Khi nào cần thi công lại?

Thông thường, tuổi thọ của hệ thống chống thấm dao động từ 7–15 năm tùy theo vật liệu và điều kiện sử dụng. Tuy nhiên, Quý khách cần thi công lại toàn bộ khi xuất hiện những dấu hiệu sau:

  • Nước thấm tái phát sau khi đã sửa nhiều lần.

  • Lớp chống thấm bong tróc, nứt, hoặc đổi màu nghiêm trọng.

  • Mùi ẩm mốc kéo dài, tường luôn lạnh và ẩm.

  • Gạch lát sân thượng hoặc nhà vệ sinh bị phồng, rộp do nước ngấm dưới nền.

Khi đó, cần bóc bỏ lớp cũ, xử lý bề mặt và thi công lại toàn bộ hệ thống chống thấm bằng vật liệu mới (như màng PU, màng SBS, sơn epoxy hoặc phụ gia silane – siloxane).

Việc bảo trì và xử lý thấm kịp thời giúp công trình duy trì độ bền, thẩm mỹ và tránh những chi phí sửa chữa tốn kém. Chúng tôi luôn khuyên Quý khách nên kiểm tra chống thấm định kỳ ít nhất 1 lần/năm, đặc biệt sau mùa mưa, và sử dụng vật liệu chống thấm chính hãng để đảm bảo hiệu quả lâu dài. Một hệ thống chống thấm tốt không chỉ bảo vệ ngôi nhà, mà còn bảo vệ sự an toàn và giá trị tài sản của Quý khách trong nhiều năm tới.

5. Giải đáp các thắc mắc thường gặp khi thi công chống thấm.

a. Có thể tự chống thấm được không?

Câu trả lời là có thể, nhưng chỉ nên áp dụng cho những khu vực nhỏ và mức độ thấm nhẹ, chẳng hạn như tường ngoài, ban công, sân thượng hoặc nhà vệ sinh bị thấm bề mặt. Với các trường hợp này, Quý khách có thể tự thi công bằng sơn chống thấm gốc xi măng – polymer (như SikaTop Seal 107, Kova CT-11A hoặc Mapei Mapelastic), chỉ cần trộn đúng tỷ lệ và quét 2–3 lớp là đạt hiệu quả cơ bản.

Tuy nhiên, nếu vết thấm đã kéo dài lâu, tường nứt sâu, trần bị ố vàng hoặc có hiện tượng thấm ngược từ trong ra ngoài, việc tự xử lý sẽ khó đạt hiệu quả lâu dài. Trong những trường hợp này, nên nhờ đơn vị chuyên thi công chống thấm chuyên nghiệp để khảo sát, xác định nguyên nhân và chọn đúng giải pháp. Bởi nếu xử lý sai kỹ thuật, lớp chống thấm sẽ nhanh hỏng, thậm chí làm tình trạng thấm nghiêm trọng hơn.

b. Nên chọn vật liệu chống thấm nào tốt nhất?

Không có loại vật liệu nào là “tốt nhất cho mọi công trình”, mà chỉ có vật liệu phù hợp nhất cho từng vị trí và điều kiện sử dụng. Dưới đây là một số lựa chọn phổ biến và hiệu quả cao:

  • Sơn chống thấm gốc xi măng – polymer: phù hợp cho tường ngoài, sân thượng, sàn nhà vệ sinh; dễ thi công, giá hợp lý.

  • Sơn PU hoặc Epoxy phủ lỏng: thích hợp cho tầng hầm, hồ nước, mái bê tông — độ bền cao, chống nước tuyệt đối.

  • Màng khò nóng hoặc màng tự dính: dùng cho các khu vực có áp lực nước mạnh như tầng hầm, sàn mái, sân thượng lớn.

  • Phụ gia chống thấm trong bê tông: hiệu quả với công trình mới, giúp ngăn nước từ bên trong kết cấu.

  • Hóa chất silane – siloxane: dùng cho tường gạch, đá, bê tông trần, ngăn ẩm thẩm thấu mà vẫn giữ nguyên màu vật liệu.

Theo Báo Xây Dựng (2024), các công trình sử dụng kết hợp ít nhất hai giải pháp chống thấm (ví dụ: sơn phủ + phụ gia bê tông) đạt tuổi thọ trung bình cao hơn 1,5–2 lần so với chỉ dùng một phương pháp duy nhất.

c. Bao lâu phải kiểm tra, bảo trì lớp chống thấm?

Thông thường, lớp chống thấm có tuổi thọ từ 5 đến 15 năm, tùy loại vật liệu và điều kiện thời tiết. Tuy nhiên, để duy trì hiệu quả tối ưu, Quý khách nên kiểm tra định kỳ 1–2 lần mỗi năm, đặc biệt là trước và sau mùa mưa.

Các hạng mục cần kiểm tra gồm:

  • Mái bê tông, sân thượng, ban công: kiểm tra độ dốc, khe thoát nước, các điểm nứt nhỏ.

  • Tường ngoài: quan sát dấu hiệu ố vàng, bong sơn hoặc rêu mốc.

  • Nhà vệ sinh: xem khu vực cổ ống, chân tường và mạch gạch có ẩm ướt hay không.

Nếu phát hiện vết nứt nhỏ hoặc nước thấm tái phát, nên xử lý ngay bằng keo PU hoặc vữa chống thấm chuyên dụng. Việc bảo trì sớm sẽ giúp tiết kiệm đến 70% chi phí sửa chữa so với khi công trình bị thấm nghiêm trọng.

d. Nếu chống thấm sai cách, có thể gây hại không?

Có, và hậu quả có thể rất nghiêm trọng. Chống thấm sai kỹ thuật hoặc chọn sai vật liệu có thể dẫn đến:

  • Lớp chống thấm bong tróc, nứt gãy chỉ sau vài tháng sử dụng.

  • Nước thấm ngược vào kết cấu bê tông, gây mục thép, giảm độ bền công trình.

  • Tường nhà bị ẩm mốc, nứt sơn, xuất hiện mùi hôi ẩm khó chịu.

  • Với nhà nhiều tầng, nước có thể thấm xuống tầng dưới, gây hư hại nội thất và điện âm tường.

Một lỗi phổ biến khác là thi công trên bề mặt chưa khô hoặc không làm sạch kỹ, khiến lớp chống thấm không bám chắc. Theo Sika Việt Nam (2024), hơn 50% công trình bị thấm tái phát là do thi công sai quy trình, không phải do vật liệu kém chất lượng.

Những câu hỏi thường gặp trên chính là mối quan tâm lớn nhất của khách hàng khi tìm hiểu về chống thấm công trình. Hy vọng qua phần giải đáp này, Quý khách có thể hiểu rõ hơn về cách lựa chọn vật liệu, quy trình bảo trì và các lưu ý khi thi công, từ đó có quyết định đúng đắn giúp ngôi nhà luôn khô ráo, bền đẹp và an toàn trong nhiều năm sử dụng.

 

Share on FacebookShare on Google+Tweet about this on TwitterShare on LinkedIn