CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & PHÁT TRIỂN AN KHÁNH
Văn Phòng: Số 19 Trần Vĩ - Cầu Giấy - Hà Nội
Xưởng sản xuất 1: Số 19 Phan Bá Vành - Cầu Diễn - Hà Nội
Văn Phòng: Số 19 Trần Vĩ - Cầu Giấy - Hà Nội
Xưởng sản xuất 1: Số 19 Phan Bá Vành - Cầu Diễn - Hà Nội
Chào Quý khách, đứng trước quyết định cải tạo sân thượng, bài toán "chọn tôn rẻ hay kính sang" luôn gây đau đầu. Với kinh nghiệm thi công hàng nghìn công trình, Chúng tôi sẽ phân tích chi tiết bài toán kinh tế và công năng giữa mái tôn và mái kính cường lực, giúp Quý khách có lựa chọn sáng suốt nhất.
Trước khi đi sâu vào so sánh chi phí, Chúng tôi cần làm rõ đặc tính kỹ thuật của hai loại vật liệu này để Quý khách hiểu rõ mình đang trả tiền cho những gì.
Mái tôn: Giải pháp kinh tế và thực dụng
Mái tôn là hệ thống mái che sử dụng các tấm thép cán mỏng được mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm. Hiện nay, dòng tôn lạnh 3 lớp (Tôn + Lớp PU cách nhiệt + Lớp giấy bạc) đang chiếm ưu thế nhờ khả năng chống nóng vượt trội. Đây là vật liệu có trọng lượng nhẹ, giảm tải áp lực lên móng nhà và có quy trình thi công nhanh gọn.
Mái kính cường lực: Giải pháp thẩm mỹ và lấy sáng
Mái kính là sự kết hợp giữa hệ khung sắt/inox chịu lực và kính an toàn (kính cường lực hoặc kính dán). Đặc tính Duy nhất của loại mái này là khả năng xuyên sáng 100%, biến sân thượng thành không gian mở, sang trọng như các quán cafe hay resort. Tuy nhiên, trọng lượng của mái kính rất lớn, đòi hỏi kết cấu khung đỡ phải cực kỳ vững chắc.
Chi phí luôn là yếu tố quyết định hàng đầu. Dựa trên dữ liệu thị trường xây dựng Quý I/2026, Chúng tôi lập bảng so sánh chi tiết dưới đây.
a. Bảng giá vật tư và nhân công (Tham khảo)
| Hạng mục chi phí | Mái Tôn Chống Nóng (Tôn xốp 3 lớp) | Mái Kính Cường Lực (Kính 10mm – 12mm) |
| Đơn giá vật liệu chính | 180.000đ – 250.000đ / m2 (Tôn Hoa Sen/Đông Á) | 750.000đ – 950.000đ / m2 (Kính Hải Long/Việt Nhật) |
| Đơn giá kết cấu khung | 250.000đ – 350.000đ / m2 (Sắt hộp mạ kẽm) | 800.000đ – 1.500.000đ / m2 (Sắt I, Inox 304, Sắt nghệ thuật) |
| Nhân công & Vật tư phụ | 100.000đ – 150.000đ / m2 | 250.000đ – 400.000đ / m2 (Keo silicone, chân nhện spider) |
| TỔNG CHI PHÍ TRỌN GÓI | 530.000đ – 750.000đ / m2 | 1.800.000đ – 2.850.000đ / m2 |
b. Phân tích sự chênh lệch giá
Nhìn vào bảng trên, Quý khách có thể thấy chi phí làm mái kính cường lực cao gấp 3 đến 4 lần so với mái tôn. Nguyên nhân nằm ở:
Giá vật liệu kính: Quy trình tôi luyện kính cường lực phức tạp và đắt đỏ hơn nhiều so với cán tôn.
Kết cấu khung xương: Để đỡ được tấm kính nặng (khoảng 25kg/m2 đối với kính 10mm), hệ khung sắt phải dày, bản lớn hoặc dùng thép hình chữ I, chữ H, làm tăng chi phí vật tư sắt thép lên gấp đôi so với khung mái tôn nhẹ.
Kỹ thuật thi công: Lắp đặt mái kính đòi hỏi thợ tay nghề cao, hỗ trợ của cần cẩu và thời gian thi công lâu hơn, kéo theo chi phí nhân công tăng.
Xem Mẫu Cửa Cổng Sắt 4 Cánh Đẹp, Đơn Giản Cho Ngôi Nhà Hiện Đại
Top 100 Mẫu Cửa Cổng Sắt 2 Cánh Đẹp, Đơn Giản- Xem Ngay Báo Giá
Báo Giá Cửa Cổng Inox 4 Cánh & Các Mẫu Đẹp Xu Hướng Mới Nhất
Giá thành chỉ là bề nổi. Để đánh giá "đắt hay rẻ", Chúng tôi cần xem xét hiệu quả sử dụng trong 10-20 năm.
a. Khả năng cách nhiệt và lấy sáng
Mái tôn (Cách nhiệt tốt): Các dòng tôn xốp PU hiện nay có khả năng ngăn bức xạ nhiệt mặt trời rất tốt. Nó tạo ra bóng mát tuyệt đối, giúp giảm nhiệt độ sân thượng từ 5-8 độ C so với ngoài trời. Tuy nhiên, nhược điểm là che khuất hoàn toàn ánh sáng, khiến không gian bên dưới bị tối.
Mái kính (Lấy sáng tốt, Cách nhiệt kém): Mái kính tận dụng tối đa ánh sáng tự nhiên, giúp phơi đồ nhanh khô, trồng cây xanh tốt. Nhưng đây cũng là hiệu ứng nhà kính, gây nóng nếu không có giải pháp thông gió hoặc dán phim cách nhiệt.
b. Độ bền và Chi phí bảo trì
Theo báo cáo từ Viện Vật liệu Xây dựng (VIBM) năm 2025:
Tuổi thọ mái tôn: Trung bình từ 15 – 20 năm. Sau thời gian này, lớp mạ kẽm có thể bị oxy hóa dẫn đến rỉ sét, dột tại các vị trí đinh vít. Chi phí thay tôn mới khá rẻ và dễ dàng.
Tuổi thọ mái kính: Có thể lên tới 40 – 50 năm. Kính và khung sơn tĩnh điện cao cấp trơ với môi trường. Tuy nhiên, chi phí bảo trì (vệ sinh kính, bắn lại keo silicone chống thấm) khá cao và phức tạp do khó di chuyển trên mặt kính trơn trượt.
Để Quý khách dễ hình dung, Chúng tôi xin chia sẻ hai trường hợp khách hàng điển hình mà Chúng tôi đã tư vấn và thi công.
Trường hợp 1: Chú Hùng (Quận Gò Vấp) – Ưu tiên công năng
Chú Hùng muốn lợp mái sân thượng để làm kho chứa đồ và đặt máy giặt. Sân thượng hướng Tây rất nắng.
Lời khuyên: Chúng tôi tư vấn chú dùng mái tôn lạnh 3 lớp.
Kết quả: Chú tiết kiệm được gần 20 triệu đồng so với làm mái kính. Kho đồ luôn mát mẻ, máy giặt được bảo vệ khỏi mưa nắng tuyệt đối.
Trường hợp 2: Chị Mai (Khu đô thị Ecopark) – Ưu tiên thẩm mỹ
Chị Mai muốn biến sân thượng thành vườn treo trồng lan và nơi uống trà chiều.
Lời khuyên: Chúng tôi tư vấn chị làm mái kính cường lực kết hợp khung sắt nghệ thuật.
Kết quả: Không gian cực kỳ "Chill" và sang trọng. Cây lan phát triển tốt nhờ đủ ánh sáng. Dù chi phí cao (gần 45 triệu cho 20m2), chị Mai vẫn rất hài lòng vì giá trị thẩm mỹ mang lại cho ngôi nhà.
Xem 50 Mẫu Lan Can Cầu Thang Sắt Đẹp Hiện Đại – Báo Giá Hấp Dẫn!
Khám Phá 50 Mẫu Cửa Sắt 4 Cánh Đẹp Hiện Đại – Xem Ngay Báo Giá
Top 50 Mẫu Cửa Sắt 2 Cánh Đẹp Nhất – Giá Rẻ Bất Ngờ, Xem Ngay!
Quyết định cuối cùng phụ thuộc vào Mục đích sử dụng và Ngân sách của Quý khách.
a. Hãy chọn Mái Tôn khi:
Ngân sách hạn hẹp, muốn tiết kiệm tối đa.
Mục đích chính là che mưa, che nắng, chống nóng, làm kho, phơi đồ.
Không quá quan trọng về tính thẩm mỹ cầu kỳ.
Sân thượng hướng Tây nắng gắt cần cách nhiệt triệt để.
b. Hãy chọn Mái Kính Cường Lực khi:
Tài chính dư dả, sẵn sàng đầu tư cho vẻ đẹp ngôi nhà.
Muốn biến sân thượng thành không gian thư giãn: Cafe, vườn cây, nơi tổ chức tiệc BBQ.
Nhà ống hẹp, thiếu sáng, cần lấy ánh sáng tự nhiên cho giếng trời hoặc cầu thang.
Yêu cầu độ bền vĩnh cửu, ít phải thay thế vật liệu.
Hy vọng bài phân tích trên đã giúp Quý khách giải tỏa được băn khoăn về chi phí làm mái tôn và mái kính. Một công trình hoàn hảo không phải là công trình đắt nhất, mà là công trình phù hợp nhất. Nếu Quý khách cần bảng dự toán chi tiết cho diện tích nhà mình, hãy liên hệ ngay với Chúng tôi để được khảo sát miễn phí.
Văn Phòng: 19 Trần Vĩ - Cầu Giấy - Hà Nội
XSX1: 19 Phan Bá Vành - Cầu Diễn - Hà Nội
Hotline: 0983..904.287